chẳng qua

chẳng qua

Anh ấy tức giận chẳng qua vì bị hiểu lầm.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Chỉ , đơn giản , rốt cuộc thì: Dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, lý do hay bản chất nào đó thực ra rất đơn giản, không to tát, phức tạp hay khác biệt như người ta có thể nghĩ. Từ này thường dẫn ra một lời giải thích, một sự thật đơn giản hoặc một kết luận nhẹ nhàng.
    • Nhiều nhất là, tối đa : Dùng để ước lượng một mức độ, số lượng hoặc phạm vi không vượt quá một giới hạn nào đó, thường với ý nghĩa khiêm tốn hoặc giảm nhẹ.
dụ sử dụng
  • Với nghĩa "chỉ , đơn giản ":

    • Anh ấy tức giận chẳng qua bị hiểu lầm. (Sự tức giận của anh ấy thực chất chỉ xuất phát từ việc bị hiểu lầm mà thôi.)
    • ấy nói vậy chẳng qua để an ủi mọi người. (Lời nói của ấy thực ra đơn giản chỉ nhằm mục đích an ủi.)
    • Việc đó chẳng qua một sự trùng hợp ngẫu nhiên. (Sự việc đó rốt cuộc chỉ một sự trùng hợp không chủ đích.)
  • Với nghĩa "nhiều nhất là, tối đa ":

    • Công việc này chẳng qua mất ba ngày xong. (Công việc này nhiều lắm thì cũng chỉ mất ba ngày hoàn thành.)
    • Khoảng cách từ đây đến đó chẳng qua năm cây số. (Quãng đường đó tối đa chỉ dài năm cây số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chẳng qua... thì... cũng chỉ ...": Cấu trúc nhấn mạnh sự đơn giản hoặc bản chất thực sự của sự việc, thường dùng để hạ thấp tầm quan trọng.
    • Những lời chỉ trích ấy chẳng qua thì cũng chỉ ý kiến cá nhân của một vài người. (Những lời đó thực chất cũng không trọng lượng hơn ngoài việc ý kiến riêng.)
  • "chẳng qua... mà thôi": Cụm từ kết thúc phổ biến, khẳng định lại ý "chỉ vậy".
    • Anh đừng lo, chẳng qua tôi hỏi cho biết mà thôi. (Đừng lo lắng, tôi hỏi đơn giản chỉ để tham khảo ý kiến chứ không ý khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Chỉ : Có nghĩa tương tự, nhưng ít mang sắc thái "rốt cuộc thì, thực chất thì" như "chẳng qua".
  • Đơn giản : Nhấn mạnh tính chất giản đơn, dễ hiểu.
  • Thực ra thì / Thực chất thì: Dùng để nêu lên sự thật hoặc bản chất ẩn sau vẻ bề ngoài, có thể thay thế "chẳng qua" trong nhiều ngữ cảnh.
  • Cùng lắm / Nhiều nhất là: Gần nghĩa với "chẳng qua" khi dùng để ước lượng giới hạn tối đa.
Từ đồng nghĩa
  • Chỉ: (chỉ , chỉ tại).
  • Cũng : (dùng trong văn nói để giải thích nguyên nhân đơn giản).
  • Rốt cuộc thì: (nhấn mạnh kết luận sau cùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đây trạng từ tiếng Việt, không cấu trúc tách ghép như phrasal verb tiếng Anh.)

Thành ngữ liên quan

(Từ "chẳng qua" thường đứng độc lập hoặc trong các cụm giải thích, ít khi nằm trong thành ngữ cố định.)